work on

Định nghĩa

Cụm động từ (phrasal verb): - Làm việc, nỗ lực để cải thiện hoặc hoàn thiện một cái đó: "work on" chỉ hành động dành thời gian công sức để phát triển, sửa chữa, hoặc nâng cao một kỹ năng, dự án, vật liệu, hoặc bản thân. - Tác động, xử lý một chất liệu hoặc vật thể: "work on" cũng dùng để chỉ việc định hình, tạo hình, hoặc cải thiện một chất liệu như kim loại, đá, gỗ.

dụ sử dụng
  • ( ấy cần luyện tập phát âm của mình.)
  • (Nghệ sĩ đã định hình đất sét trong nhiều giờ.)
  • (Chúng tôi đang thực hiện một dự án mới.)
  • (Anh ấy đã sửa chữa động cơ cho đến khi chạy êm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work on something" (nỗ lực cải thiện): Dùng khi nói về việc cố gắng hoàn thiện một kỹ năng hoặc thay đổi hành vi.
    • I'm working on my patience. (Tôi đang cố gắng rèn luyện tính kiên nhẫn.)
  • "to work on someone" (thuyết phục hoặc tác động đến ai đó): Dùng khi nói về việc cố gắng ảnh hưởng đến suy nghĩ hoặc hành động của người khác.
    • She worked on her father to let her go to the party. ( ấy đã thuyết phục bố cho phép mình đi dự tiệc.)
  • "to work on a material" (xử lý vật liệu): Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc thủ công.
    • The blacksmith worked on the iron to make a sword. (Người thợ rèn đã tác động lên sắt để tạo ra một thanh kiếm.)
Biến thể từ gần giống
  • Work (động từ/danh từ): làm việc, công việc.
    • I have a lot of work to do. (Tôi nhiều việc phải làm.)
  • Worker (danh từ): người lao động.
    • The worker is working on the building. (Người công nhân đang thi công tòa nhà.)
  • Workable (tính từ): khả thi, có thể thực hiện được.
    • This plan is workable. (Kế hoạch này khả thi.)
Từ đồng nghĩa
  • Improve: cải thiện.
  • Refine: tinh chỉnh, trau chuốt.
  • Develop: phát triển.
  • Shape: định hình (khi nói về vật liệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Work out: giải quyết, tập thể dục, hoặc diễn ra.
    • We need to work out this problem. (Chúng ta cần giải quyết vấn đề này.)
  • Work through: vượt qua (khó khăn, cảm xúc).
    • She is working through her grief. ( ấy đang vượt qua nỗi đau buồn.)
  • Work up: tạo ra (cảm xúc, kế hoạch).
    • He worked up the courage to speak. (Anh ấy đã lấy can đảm để nói.)
Thành ngữ liên quan
  • Work on it: (không thành ngữ cố định, nhưng cụm từ này thường được dùng như lời khuyên để tiếp tục nỗ lực).
    • Just keep working on it, you'll get better. (Hãy cứ tiếp tục cố gắng, bạn sẽ tiến bộ thôi.)
  • All in a day's work: việc thường ngày, không đặc biệt.
    • Fixing the computer was all in a day's work for him. (Sửa máy tính việc thường ngày đối với anh ấy.)